menu_book
見出し語検索結果 "dao bóc vỏ" (1件)
日本語
名皮むき
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
swap_horiz
類語検索結果 "dao bóc vỏ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dao bóc vỏ" (1件)
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)